Phạt nguội Bắc Ninh: Phát hiện 684 trường hợp chạy quá tốc độ trong một tuần (từ ngày 8- 14/6/2026)

Từ 08– 14/6/2026, lực lượng CSGT Bắc Ninh phát hiện 684 trường hợp vi phạm tốc độ qua hệ thống camera phục vụ phạt nguội.

Ô tô bị phạt nguội tại Bắc Ninh

Từ ngày 08– 14/6/2026, Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh phát hiện 684 trường hợp vi phạm tốc độ thông qua hệ thống camera giám sát và các thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ.

Danh sách phạt nguội được ghi nhận như sau

STTBiển sốTuyến đườngThuộc địa bàn (xã/phường)
198AA-175.94QL1AXã Lạng Giang
212AA-272.75QL1AXã Lạng Giang
398B3-358.92QL1AXã Lạng Giang
498F-014.04QL1AXã Lạng Giang
512XA-063.35QL1AXã Lạng Giang
699A-856.34QL1AXã Kép
712H1-445.95QL1AXã Kép
812SA-035.02QL1AXã Kép
998H-082.09QL1AXã Kép
1098C1-287.33QL1AXã Kép
1129A1-152.10QL1AXã Kép
1289E1-094.70QL1AXã Kép
1398B1-209.96QL1AXã Lạng Giang
1412F2-0480QL1AXã Lạng Giang
1598M1-249.52QL1AXã Lạng Giang
1698M1-294.58QL1AXã Lạng Giang
1798C-353.53QL1AXã Lạng Giang
1822B2-693.02QL1AXã Lạng Giang
1930F-647.50QL1AXã Lạng Giang
2099AB-150.20QL1AXã Lạng Giang
2114AA-745.25QL1AXã Lạng Giang
2298A-754.57QL1AXã Lạng Giang
2399B-328.16QL1AXã Lạng Giang
2415K-656.91QL1AXã Lạng Giang
2598F-011.87QL1AXã Lạng Giang
2612K9-4445QL1AXã Kép
2712B1-165.45QL1AXã Kép
2811B1-335.77QL1AXã Kép
2911AV-019.76QL1AXã Kép
3012AA-744.60QL1AXã Kép
3112D1-200.01QL1AXã Kép
3212AA-221.97QL1AXã Kép
3336K5-111.66QL1AXã Kép
3429B-510.94QL1AXã Kép
3512AA-467.48QL1AXã Kép
3612HA-046.77QL1AXã Kép
3798B2-595.25QL1AXã Kép
3815B3-608.74QL1AXã Kép
3912U1-209.06QL1AXã Kép
4012L1-186.33QL1AXã Kép
4111AK-040.29QL1AXã Kép
4212V1-092.81QL1AXã Kép
4312T1-206.83QL1AXã Kép
4420AA-298.02QL1AXã Kép
4512VA-025.43QL1AXã Kép
4612VA-290.74QL1AXã Kép
4720F2-6248QL1AXã Lạng Giang
4898AB-104.32QL1AXã Lạng Giang
4999AA-412.31QL1AXã Lạng Giang
5099AA-885.81QL1AXã Lạng Giang
5112P1-3403QL1AXã Lạng Giang
5212AA-448.03QL1AXã Lạng Giang
5399H-106.61QL1AXã Lạng Giang
5498H-081.21QL1AXã Lạng Giang
5599AA-402.91QL1AXã Lạng Giang
5698AF-027.51QL1AXã Lạng Giang
5712T1-243.77QL1AXã Lạng Giang
5898M1-287.35QL1AXã Lạng Giang
5934R-040.53QL1AXã Lạng Giang
6030E-212.00QL1AXã Lạng Giang
6198F1-200.06QL1AXã Lạng Giang
6298B3-707.30QL1AXã Lạng Giang
6398AF-096.05QL1AXã Lạng Giang
6412AA-699.62QL1AXã Lạng Giang
6512VA-041.06QL1AXã Lạng Giang
6612VA-021.87QL1AXã Lạng Giang
6712D1-085.27QL1AXã Lạng Giang
6898M1-108.54QL1AXã Lạng Giang
6929H-503.42QL1AXã Lạng Giang
7098R-002.00QL1AXã Lạng Giang
7129A-40282Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7299B-33438Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7312H-04259Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7412A-33677Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7530A-33328Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7630L-97774Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7730K-63650Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7899A-34877Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7999B-30253Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8099A-33495Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8129B-31072Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8260C-62336Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8399A-85348Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8498A-41225Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8598C-13150Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8699B-24936Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8799A-58023Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8830M-69571Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8999B-12702Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9089H-07701Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9198A-40325Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9298B-14031Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9398A-57913Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9499F-00045Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9598A-56716Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9630M-63174Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9798A-01499Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9829A-06309Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9998A-84729Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10099H-04126Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10143A-95779Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10298A-51785Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10399A-85357Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10499A-33862Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10515A-36438Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10630H-90797Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10715K-79575Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10899A-99285Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10989C-12602Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
11034A-00111Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
11199A-40164Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
11299A-68786Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
11398A-85548Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
11415K-58999Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
11529B-63618Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
11698A-88707Quốc lộ 1địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
11715B-153.16Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
11820H-031.24Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
11929E-440.09Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
12029H-306.21Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
12129H-926.50Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
12229K-074.65Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
12329K-088.40Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
12429-NN601-50Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
12530A-196.85Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
12630B-039.60Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
12730B-425.12Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
12830E-334.05Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
12930H-849.80Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
13030M-217.74Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
13130L-695.35Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
13289H-098.38Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
13389LD-005.21Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
13499A-276.39Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
13599A-384.93Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
13699A-421.83Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
13799A-868.72Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
13820A-839.70Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
13929E-066.45Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
14029E-387.32Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
14129E-454.07Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
14230G-503.98Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
14330K-306.24Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
14430K-375.13Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
14530M-112.55Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
14699A-738.92Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
14799A-855.98Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
14899A-867.35Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
14929C-955.61Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
15029H-772.29Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
15130A-700.85Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
15230M-083.32Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
15335A-655.91Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
15499A-545.99Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
15599A-868.72Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
15699B-113.99Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
15799C-202.26Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
15819C-263.98Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
15919H-073.92Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
16019H-111.62Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
16129E-484.57Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
16229H-533.05Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
16329H-914.60Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
16430A-709.13Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
16530Y-8949Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
16650LD-161.69Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
16798A-917.63Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
16899B-206.40Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
16929E-477.50Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
17029K-016.92Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
17199H-080.10Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
17229E-079.86Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
17315B-251.36Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
17419C-232.29Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
17530M-513.28Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
17629C-051.63Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
17730F-337.07Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
17834A-749.92Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
17934B-100.76Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
18019A-486.66Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
18130L-448.08Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
18229E-744.48Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
18329E-140.47Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
18499A-816.22Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
18535A-232.29Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
18629H-607.40Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
18798A-843.24Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
18830A-987.79Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
18936H-175.81Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
19019A-843.26Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
19130E-249.80Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
19215F-067.71Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
19399A-870.70Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
19429K-238.45Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
19530H-327.96Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
19630K-131.60Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
19722H-019.96Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
19899A-872.52Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
19998C-071.53Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
20099H-026.12Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
20189A-078.56Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
20229E-630.51Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
20330F-878.39Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
20429H-374.55Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
20590A-095.19Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
20629H-522.83Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
20799C-280.43Km7, Quốc lộ 17Song Liễu, Bắc Ninh
20898C-270.13QL31Sơn Động
20998B-018.92QL31Sơn Động
21098C-323.34QL31Sơn Động
21129K-179.33DT293Tây Yên Tử
21298A-519.56DT293Tây Yên Tử
21398H-011.75DT291Tuấn Đạo
21498C-300.90DT291Tuấn Đạo
21529C-765.57DT291Tuấn Đạo
21634B-026.54QL31Sơn Động
21798C-166.90QL31Sơn Động
21898B-056.17QL31Sơn Động
21998A-491.60DT291Tuấn Đạo
22098C-227.10DT291Tuấn Đạo
22198B-057.74DT291Tuấn Đạo
22298A-491.60DT291Tuấn Đạo
22398C-221.20DT291Tuấn Đạo
22498C-268.17QL31Sơn Động
22598A-968.79QL31Sơn Động
22698A-349.75QL31Sơn Động
22799H-083.82QL31Sơn Động
22899A-123.24QL31Sơn Động
22998A-720.65QL31Sơn Động
23029K-136.45QL31Sơn Động
23136B-256.48QL31Sơn Động
23298C-300.55QL31Sơn Động
23398C-281.83QL31Sơn Động
23414C-392.71QL31Sơn Động
23530K-416.35QL31Sơn Động
23620B-019.63QL31Sơn Động
23714K-162.92QL31Sơn Động
23835A-606.59Km 20+600 QL 31Lục Nam
23998C-257.79Km 20+500 QL 31Lục Nam
24099H-091.74Km 20+500 QL 31Lục Nam
24130F-586.64Km 20+500 QL 31Lục Nam
24298A-468.63Km 20+500 QL 31Lục Nam
24398B-079.76Km 14 Ql 31Lục Nam
24419B-260.28Km 14 Ql 31Lục Nam
24598A-628.43Km 14 Ql 31Lục Nam
24689A-607.31Km 14 Ql 31Lục Nam
24798A-745.38Km 14 Ql 31Lục Nam
24899A-667.83Km 14 Ql 31Lục Nam
24930H-728.54Km 14 Ql 31Lục Nam
25030L-372.96Km 20+600 QL 31Lục Nam
25112C-127.13Km 20+600 QL 31Lục Nam
25298CD-001.49Km 20+600 QL 31Lục Nam
25398A-886.50Km 20+600 QL 31Lục Nam
25430L-585.67Km 31+250 ĐT 293Nghĩa Phương
25599B-063.20Km 31+250 ĐT 293Nghĩa Phương
25630E-340.12Km 31+250 ĐT 293Nghĩa Phương
25789A-421.87Km 31+250 ĐT 293Nghĩa Phương
25834A-847.60Km 14 Ql 31Lục Nam
25914A-926.45Km 14 Ql 31Lục Nam
26098A-829.95Km 14 Ql 31Lục Nam
26130G-105.45Km 21+500 QL 31Lục Nam
26298B-125.51Km 21+500 QL 31Lục Nam
26399A-376.67Km 31+250 ĐT 293Nghĩa Phương
26498E-325.67Km 31+250 ĐT 293Nghĩa Phương
26598A-234.98Km 31+250 ĐT 293Nghĩa Phương
26634A-381.26Km 31+250 ĐT 293Nghĩa Phương
26798A-823.42Km 31+250 ĐT 293Nghĩa Phương
26898C-355.93Km 31+250 ĐT 293Nghĩa Phương
26934C-311.47Km 31+250 ĐT 293Nghĩa Phương
27098A-695.81Km 40+500 ĐT 293Trường Sơn
27130A-511.44Km 41+500 ĐT 293Trường Sơn
27298A-613.45Km 41+500 ĐT 293Trường Sơn
27399D-003.20Km 41+500 ĐT 293Trường Sơn
27498A-551.98Km 14 Ql 31Lục Nam
27598B-076.31Km 41+150 ĐT 293Trường Sơn
27698B-029.01Km 41+150 ĐT 293Trường Sơn
27717H-044.89Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27818A-460.04Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27998A-876.25Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28099B-121.92Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28198E-001.72Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28229H-241.58Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28314A-926.45Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28434A-847.60Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28529C-793.48Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28629E-772.64Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28798C-282.51Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28898A-199.16Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28989A-619.99Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29098A-035.29Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29198A-128.55Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29228A-268.79Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29398A-694.48Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29498A-202.30Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29598A-761.44Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29699B-128.43Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29720A-842.19Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29889A-591.72Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29930K-231.48Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30037K-728.37Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30129Z-9883Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30215K-617.76Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30398C-342.16Tỉnh Lộ 292Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh.
30498A-594.64Tỉnh Lộ 292Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh.
30598A-097.57Tỉnh Lộ 292Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh.
30698A-090.51Tỉnh Lộ 292Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh.
30719RM-020.08Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30898H-045.50Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30988A-563.68Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31098C-358.44Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31188C-221.43Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31298A-555.48Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31398A-441.93Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31429H-915.17Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31530L-583.60Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31698H-054.55Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31798B3-300.18Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31889AB-456.64Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31930G-094.41Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
32020B-083.17Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
32198A-296.02Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
32299E-006.28Quốc lộ 31Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
32399AB-348.47km 18+100 TL295BPhường Nếnh, Bắc Ninh
32429H-628.24km 18+100 TL295BPhường Nếnh, Bắc Ninh
32598K7-3816km 18+100 TL295BPhường Nếnh, Bắc Ninh
32620A-335.06Km 79 Quốc lộ 37Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
32720A-335.06Km 79 Quốc lộ 37Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
32820A-784.62Km 79 Quốc lộ 37Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
32998B3-504.00Km 79 Quốc lộ 37Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
33098F7-5646Km 79 Quốc lộ 37Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
33198N7-2357Km 79 Quốc lộ 37Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
33298A-605.22Km 79 Quốc lộ 37Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
33330G-04317Đường Hùng VươngPhường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
33498A-84609Đường Hùng VươngPhường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
33599A-76215Đường Hùng VươngPhường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
33614K-217.35ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33720A-459.73ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33829E-665.97ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33929H-989.03ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34029S-4988ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34130E-989.58ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34230F-772.04ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34334G-004.92ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34434H-047.89ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34598A-266.81ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34698A-577.46ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34798B-140.23ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34899A-349.38ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34999A-830.31ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35099C-205.38ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35199H-066.41ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35298AE-061.99Đường Hùng VươngPhường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
35398B3-805.99Đường Hùng VươngPhường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
35498F-003.49Đường Hùng VươngPhường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
35515K-676.21ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35630U-7699ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35734C-369.00ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35889A-607.31ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35989H-099.82ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36098B3-557.69ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36198C-291.99ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36299A-996.94ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36399B-332.05ĐT 398Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36498B2-803.23ĐT 299Phường Cảnh Thụy, Tỉnh Bắc Ninh
36598A-798.85Km 83+600, Quốc lộ 37Xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh
36629H-978.06Km 83+600, Quốc lộ 37Xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh
36798A-946.37Km 58+400, ĐT 295Xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh
36830L-298.80Km 58+400, ĐT 295Xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh
36998A-332.55Km 83+600, Quốc lộ 37Xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh
37088H-044.05Km 6+900, ĐT 296Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
37199A-388.75Km 6+900, ĐT 296Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
37218A-327.30Km 6+900, ĐT 296Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
37399H-106.30Km 6+900, ĐT 296Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
37430K-361.70Km 7+00, ĐT 296Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
37598A-696.15Km 7+00, ĐT 296Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
37620A-664.51Km 7+00, ĐT 296Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
37730L-07758Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
37899A-92940Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
37930E-679.38Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
38098AH-005.61Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
38129K-083.84Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
38299AA-559.45Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
38399B-228.60Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
38499A-268.87Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
38515A-766.59Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
38698A-811.28Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
38798A-686.59Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
38899L-2304Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
38930M-59347Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
39098A-283.75Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
39198C1-244.28Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
39237E1-603.09Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
39398C1-265.88Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
39498H1-195.86Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
39529h-942.74Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
39698H1-328.34Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
39730D-689.88Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
39824AC-043.14Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
39999B-354.94Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
40098D-011.06Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
40119A-778.32Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
40261B2-026.58Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
40398A-292.06Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
40498C2-233.27Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
40529E-486.23Km5 Đường tỉnh 298Xã Tân Yên
40615A-766.59Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40730F-036.79Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40898A-099.71Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40998A-162.84Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41098A-392.97Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41198A-802.82Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41298C-321.68Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41398C1-085.83Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41498C1-251.88Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41598C1-271.45Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41698Y4-2987Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41799B-082.71Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41899B-292.96Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41998H1-370.62Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
42099A-644.15Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
42112A-290.43Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
42212H-029.03Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
42312U1-170.28Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
42429E-332.57Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
42530L-257.93Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
42630L-589.62Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
42789H-074.00Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
42898AA-366.64Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
42998C1-120.66Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
43098C1-274.75Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
43199AA-368.81Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
43230E-577.75Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
43398C1-299.49Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
43499H-080.26Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
43598AL-034.18Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
43698C1-225.89Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
43799D1-528.40Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
43899G1-279.44Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
43999B-198.44Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
44099A-968.95Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
44198A-832.56Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
44230H-189.61Km 90+200, QL17Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
44319AN-056.76Km 5+600, Quốc lộ 18Phường Nam Sơn
44429H-294.29Km 5+600, Quốc lộ 18Phường Nam Sơn
44530K-050.82Km 5+600, Quốc lộ 18Phường Nam Sơn
44630K-768.11Km 5+600, Quốc lộ 18Phường Nam Sơn
44760K-468.16Km 5+600, Quốc lộ 18Phường Nam Sơn
44899B-048.20Km 5+600, Quốc lộ 18Phường Nam Sơn
44999H-098.92Km 5+600, Quốc lộ 18Phường Nam Sơn
45036H-191.51Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
45199A-705.15Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
45299B-399.20Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
45399H-045.22Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
45430M-906.38Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
45588C-314.00Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
45698A-393.62Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
45798A-685.52Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
45899B-128.82Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
45999B-145.27Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
46099B-399.39Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
46130B-037.61Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
46230H-913.85Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
46330K-560.84Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
46499A-435.87Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
46599E1-689.64Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
46699F-007.42Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
46724AA-810.65Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
46830L-544.04Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
46936H-168.18Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
47098A-168.18Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
47199AA-298.05Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
47299C-214.62Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
47318E1-461.23Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
47430H-132.77Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
47598A-531.97Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
47699A-311.61Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
47799AB-097.25Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
47899B-096.18Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
47999H-130.91Đường Trần Hưng ĐạoPhường Võ Cường
48022AA-574.34Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48114U1-575.95Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48299G1-377.91Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48399G1-079.10Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48429S6-661.75Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48526AL-041.15Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48699K1-389.62Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48729E-182.15Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48829S1- 900.45Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48929S1- 132.76Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49099D1- 098.26Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49198D1- 834.84Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49299G1- 115.64Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49398A-762.27Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49499G1-441.53Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49599A-772.60Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49629S7-787.14Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49799A-245.61Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49829E-042.87Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49999A-170.97Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
50037BA-049.44Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
50199A-686.34Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
50299D1-461.50Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
50399A-344.75Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
50420A-585.71Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
50599A-287.00Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
50699H-045.21Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
50799B-086.44Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
50899LD-022.29Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
50998H-070.54Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
51099B-063.47Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
51198C-122.88Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
51299A-545.21Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
51399A-753.11Tỉnh lộ 286Xã Tam Đa, Bắc Ninh
51498D1-794.79TL295 Cẩm GiangP Đồng Nguyên, Bắc Ninh
51520B2-520.37TL295 Cẩm GiangP Đồng Nguyên, Bắc Ninh
51699A- 727.36TL295 Cẩm GiangP Đồng Nguyên, Bắc Ninh
51789C – 324.14TL295 Cẩm GiangP Đồng Nguyên, Bắc Ninh
51830B – 267.26TL295 Cẩm GiangP Đồng Nguyên, Bắc Ninh
51988B-055.78TL295 Cẩm GiangP Đồng Nguyên, Bắc Ninh
52098A -900.13TL295 Cẩm GiangP Đồng Nguyên, Bắc Ninh
52189C – 348.84TL295 Cẩm GiangP Đồng Nguyên, Bắc Ninh
52299H – 076.25TL295 Cẩm GiangP Đồng Nguyên, Bắc Ninh
52399D1 – 512.72TL295 Cẩm GiangP Đồng Nguyên, Bắc Ninh
52489E1 – 350.44TL295 Cẩm GiangP Đồng Nguyên, Bắc Ninh
52529S6-573.28TL295 Cẩm GiangP Đồng Nguyên, Bắc Ninh
52699H -034.17TL295 Cẩm GiangP Đồng Nguyên, Bắc Ninh
52722H – 026.39TL287Đại Đồng
52899B – 786.68TL287Đại Đồng
52930H – 245.32TL287Đại Đồng
53098H – 002.21TL287Đại Đồng
53129H – 824.68TL287Đại Đồng
53229A – 616.17TL287Đại Đồng
53338H – 057.00TL287Đại Đồng
53434C – 401.59TL287Đại Đồng
53599A – 888.75TL287Đại Đồng
53699A – 651.31TL287Đại Đồng
53789C – 266.76TL287Đại Đồng
53815RM – 010.02TL287Đại Đồng
53999A – 254.12TL287Đại Đồng
54099H – 041.13TL287Đại Đồng
54114A – 087.00TL287Đại Đồng
54299A-05125QL17Mão Điền
54389A-71979QL17Mão Điền
54499A-32608QL17Mão Điền
54599A-93050QL17Mão Điền
54699A-39599QL17Mão Điền
54799A-84042QL17Mão Điền
54829H-32400QL17Mão Điền
54999B-62666QL17Mão Điền
55099E-00350QL17Mão Điền
55130H-35563QL17Mão Điền
55215K-77962QL17Mão Điền
55399C-07354QL17Mão Điền
55499B-03892QL17Mão Điền
55599A-82688QL17Mão Điền
55699B-31455QL17Mão Điền
55799A-78986QL17Mão Điền
55829E-14352QL17Mão Điền
55999A-63541QL17Mão Điền
56030M-38807QL17Mão Điền
56180A-00901QL17Mão Điền
56229E-55823QL17Mão Điền
56399A-36185QL17Mão Điền
56499A-97377QL17Mão Điền
56599C-28952QL17Mão Điền
56699A-68330QL17Mão Điền
56730G-37075QL17Mão Điền
56899C-25601QL17Mão Điền
56999A-82958QL17Mão Điền
57099A-31391QL17Mão Điền
57129C-88144QL17Mão Điền
57299B-37907QL17Mão Điền
57399A-89173QL17Mão Điền
57499B-25641QL17Mão Điền
57530M-87991QL17Mão Điền
57699A-88245QL17Mão Điền
57799A-24075QL17Mão Điền
57818H-05471QL17Mão Điền
57915H-22807QL17Mão Điền
58098H-04578QL17Mão Điền
58199A-87003QL17Mão Điền
58215K-53312QL17Mão Điền
58334C26850QL17Mão Điền
58499B-03873QL17Mão Điền
58515A-15859QL17Mão Điền
58630B-46378QL17Mão Điền
58799A-99300QL17Mão Điền
58889A-61024QL17Mão Điền
58930E-90016QL17Mão Điền
59099A-67845QL17Mão Điền
59199A-19882QL17Mão Điền
59289H-10551QL17Mão Điền
59399A-95261QL17Mão Điền
59499A-62937QL17Mão Điền
59599A-63591QL17Mão Điền
59620A-29818QL17Mão Điền
59729K- 05104Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
59830K-39033Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
59999A-49997Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
60014H13804Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
60199B-12498Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
60251R- 15444Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
60399B-04879Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
60499A-90080Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
60599H-04984Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
60699A- 43150Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
60719H-11937Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
60829E- 13308Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
60930E- 80516Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
61015H- 19854Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
61199A -24743Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
61260A- 95880Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
61399A – 91934Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
61460R- 05563Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
61599H-07208KM11+550, QL18Phường Quế Võ
61699A-64259KM11+550, QL18Phường Quế Võ
61715B-15265KM11+550, QL18Phường Quế Võ
61825C-02441KM11+550, QL18Phường Quế Võ
61998A-65507KM11+550, QL18Phường Quế Võ
62099E- 00597KM11+550, QL18Phường Quế Võ
62199A- 61450KM11+550, QL18Phường Quế Võ
62288C- 26861KM11+550, QL18Phường Quế Võ
62334A-88891KM11+550, QL18Phường Quế Võ
62430L- 72711KM11+550, QL18Phường Quế Võ
62514H- 11090KM11+550, QL18Phường Quế Võ
62634A- 94047KM11+550, QL18Phường Quế Võ
62799A- 84473KM11+550, QL18Phường Quế Võ
62820C- 27635Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
62915H-01920Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
63099A- 59337Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
63199H- 08145Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
63234A- 97777Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
63330M- 77071Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
63499A- 53579Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
63599A-19838Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
63699LD- 01831Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
63799A- 61738Km 6+800, QL18Phường Phương Liễu
63834C26850QL17Nhân Thắng
63998H08103QL17Nhân Thắng
64099A66764QL17Nhân Thắng
64115B11413QL17Nhân Thắng
64299F103926QL17Nhân Thắng
64329A59450TL284Lâm Thao
64489C27531TL284Lâm Thao
64534A67687TL284Lâm Thao
64630M86004TL284Lâm Thao
64799A71067TL284Lâm Thao
64899A63591TL284Lâm Thao
64999A54003TL284Lâm Thao
65029H67073TL284Lâm Thao
65199C27459TL284Lâm Thao
65299F00303TL284Lâm Thao
65334C14477TL284Lâm Thao
65499H141483TL284Lâm Thao
65530H72136TL284Lâm Thao
65634A54115TL284Lâm Thao
65799A38575TL284Lâm Thao
65899H07426TL284Lâm Thao
65999A37482TL284Lâm Thao
66099H118298TL284Lâm Thao
66130A52428TL284Lâm Thao
66299AH03693TL284Gia Bình
66399C13514TL284Lâm Thao
66417B617149TL284Lâm Thao
66599A-385.91ĐT284 Phú ThọXã Lâm Thao
66624A-471.66ĐT284 Phú ThọXã Lâm Thao
66730M-053.07Quốc lộ 17Xã Gia Bình
66899A-585.89Quốc lộ 17Xã Gia Bình
66929RM-047.94Quốc lộ 17Xã Gia Bình
67089A-478.50Quốc lộ 17Xã Gia Bình
67114A-414.50Quốc lộ 17Xã Gia Bình
67288B-057.02Quốc lộ 17Xã Gia Bình
67337G1-920.24ĐT284 Quảng BốXã Lâm Thao
67499K1-22688ĐT284 Quảng BốXã Lâm Thao
67534B3-189.38ĐT284 Quảng BốXã Lâm Thao
67699A-588.81ĐT284 Quảng BốXã Lâm Thao
67730K-083.47ĐT284 Quảng BốXã Lâm Thao
67899B-240.31ĐT284 Quảng BốXã Lâm Thao
67919H-111.62ĐT284 Quảng BốXã Lâm Thao
68014K-031.93ĐT284 Quảng BốXã Lâm Thao
68129E-593.70ĐT284 Quảng BốXã Lâm Thao
68299C-307.06ĐT284 Quảng BốXã Lâm Thao
68399A-791.43ĐT284 Quảng BốXã Lâm Thao
68489H-134.72ĐT284 Quảng BốXã Lâm Thao

Khuyến cáo đến người dân tham gia giao thông

Lực lượng CSGT khuyến nghị người tham gia giao thông tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật về trật tự, an toàn giao thông, đặc biệt là tuân thủ tốc độ khi tham gia giao thông để bảo đảm an toàn cho chính mình và những người xung quanh.

Hướng dẫn tra cứu phạt nguội

Để chủ động theo dõi và xử lý các vi phạm, chủ phương tiện nên thường xuyên tra cứu phạt nguội thông qua các cách sau:

  1. Truy cập địa chỉ tra cứu chính thức của Cục Cảnh sát Giao thông để kiểm tra tình trạng vi phạm của phương tiện.
  2. Tra cứu phạt nguội trên website Phạt Nguội theo đường link: https://phatnguoi.com.vn/ để kịp thời nắm bắt các vi phạm phát sinh.
  3. Cài đặt Ứng dụng VNeTraffic do Bộ Công an phát triển hỗ trợ tra cứu phạt nguội, theo dõi thông tin vi phạm và phản ánh các vấn đề giao thông.

Việc kiểm tra định kỳ giúp người dân kịp thời nắm bắt thông tin vi phạm, thực hiện nghĩa vụ xử phạt theo quy định và tránh phát sinh các vướng mắc trong quá trình đăng kiểm phương tiện.

Nguồn: SOHA

(Link bài gốc: https://soha.vn/684-chu-phuong-tien-vi-pham-mang-bien-so-sau-nhanh-chong-nop-phat-nguoi-theo-nghi-dinh-168-198260617202645601.htm?shem=dsdf,sharefoc,agadiscoversdl,,sh/x/discover/m1/4)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *