Từ 08– 14/6/2026, lực lượng CSGT Bắc Ninh phát hiện 684 trường hợp vi phạm tốc độ qua hệ thống camera phục vụ phạt nguội.

Từ ngày 08– 14/6/2026, Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh phát hiện 684 trường hợp vi phạm tốc độ thông qua hệ thống camera giám sát và các thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ.
Danh sách phạt nguội được ghi nhận như sau
| STT | Biển số | Tuyến đường | Thuộc địa bàn (xã/phường) |
| 1 | 98AA-175.94 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 2 | 12AA-272.75 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 3 | 98B3-358.92 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 4 | 98F-014.04 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 5 | 12XA-063.35 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 6 | 99A-856.34 | QL1A | Xã Kép |
| 7 | 12H1-445.95 | QL1A | Xã Kép |
| 8 | 12SA-035.02 | QL1A | Xã Kép |
| 9 | 98H-082.09 | QL1A | Xã Kép |
| 10 | 98C1-287.33 | QL1A | Xã Kép |
| 11 | 29A1-152.10 | QL1A | Xã Kép |
| 12 | 89E1-094.70 | QL1A | Xã Kép |
| 13 | 98B1-209.96 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 14 | 12F2-0480 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 15 | 98M1-249.52 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 16 | 98M1-294.58 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 17 | 98C-353.53 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 18 | 22B2-693.02 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 19 | 30F-647.50 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 20 | 99AB-150.20 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 21 | 14AA-745.25 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 22 | 98A-754.57 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 23 | 99B-328.16 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 24 | 15K-656.91 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 25 | 98F-011.87 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 26 | 12K9-4445 | QL1A | Xã Kép |
| 27 | 12B1-165.45 | QL1A | Xã Kép |
| 28 | 11B1-335.77 | QL1A | Xã Kép |
| 29 | 11AV-019.76 | QL1A | Xã Kép |
| 30 | 12AA-744.60 | QL1A | Xã Kép |
| 31 | 12D1-200.01 | QL1A | Xã Kép |
| 32 | 12AA-221.97 | QL1A | Xã Kép |
| 33 | 36K5-111.66 | QL1A | Xã Kép |
| 34 | 29B-510.94 | QL1A | Xã Kép |
| 35 | 12AA-467.48 | QL1A | Xã Kép |
| 36 | 12HA-046.77 | QL1A | Xã Kép |
| 37 | 98B2-595.25 | QL1A | Xã Kép |
| 38 | 15B3-608.74 | QL1A | Xã Kép |
| 39 | 12U1-209.06 | QL1A | Xã Kép |
| 40 | 12L1-186.33 | QL1A | Xã Kép |
| 41 | 11AK-040.29 | QL1A | Xã Kép |
| 42 | 12V1-092.81 | QL1A | Xã Kép |
| 43 | 12T1-206.83 | QL1A | Xã Kép |
| 44 | 20AA-298.02 | QL1A | Xã Kép |
| 45 | 12VA-025.43 | QL1A | Xã Kép |
| 46 | 12VA-290.74 | QL1A | Xã Kép |
| 47 | 20F2-6248 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 48 | 98AB-104.32 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 49 | 99AA-412.31 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 50 | 99AA-885.81 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 51 | 12P1-3403 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 52 | 12AA-448.03 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 53 | 99H-106.61 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 54 | 98H-081.21 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 55 | 99AA-402.91 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 56 | 98AF-027.51 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 57 | 12T1-243.77 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 58 | 98M1-287.35 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 59 | 34R-040.53 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 60 | 30E-212.00 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 61 | 98F1-200.06 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 62 | 98B3-707.30 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 63 | 98AF-096.05 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 64 | 12AA-699.62 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 65 | 12VA-041.06 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 66 | 12VA-021.87 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 67 | 12D1-085.27 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 68 | 98M1-108.54 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 69 | 29H-503.42 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 70 | 98R-002.00 | QL1A | Xã Lạng Giang |
| 71 | 29A-40282 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 72 | 99B-33438 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 73 | 12H-04259 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 74 | 12A-33677 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 75 | 30A-33328 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 76 | 30L-97774 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 77 | 30K-63650 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 78 | 99A-34877 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 79 | 99B-30253 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 80 | 99A-33495 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 81 | 29B-31072 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 82 | 60C-62336 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 83 | 99A-85348 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 84 | 98A-41225 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 85 | 98C-13150 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 86 | 99B-24936 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 87 | 99A-58023 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 88 | 30M-69571 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 89 | 99B-12702 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 90 | 89H-07701 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 91 | 98A-40325 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 92 | 98B-14031 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 93 | 98A-57913 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 94 | 99F-00045 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 95 | 98A-56716 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 96 | 30M-63174 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 97 | 98A-01499 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 98 | 29A-06309 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 99 | 98A-84729 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 100 | 99H-04126 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 101 | 43A-95779 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 102 | 98A-51785 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 103 | 99A-85357 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 104 | 99A-33862 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 105 | 15A-36438 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 106 | 30H-90797 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 107 | 15K-79575 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 108 | 99A-99285 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 109 | 89C-12602 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 110 | 34A-00111 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 111 | 99A-40164 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 112 | 99A-68786 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 113 | 98A-85548 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 114 | 15K-58999 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 115 | 29B-63618 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 116 | 98A-88707 | Quốc lộ 1 | địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 117 | 15B-153.16 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 118 | 20H-031.24 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 119 | 29E-440.09 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 120 | 29H-306.21 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 121 | 29H-926.50 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 122 | 29K-074.65 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 123 | 29K-088.40 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 124 | 29-NN601-50 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 125 | 30A-196.85 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 126 | 30B-039.60 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 127 | 30B-425.12 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 128 | 30E-334.05 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 129 | 30H-849.80 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 130 | 30M-217.74 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 131 | 30L-695.35 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 132 | 89H-098.38 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 133 | 89LD-005.21 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 134 | 99A-276.39 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 135 | 99A-384.93 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 136 | 99A-421.83 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 137 | 99A-868.72 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 138 | 20A-839.70 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 139 | 29E-066.45 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 140 | 29E-387.32 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 141 | 29E-454.07 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 142 | 30G-503.98 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 143 | 30K-306.24 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 144 | 30K-375.13 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 145 | 30M-112.55 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 146 | 99A-738.92 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 147 | 99A-855.98 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 148 | 99A-867.35 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 149 | 29C-955.61 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 150 | 29H-772.29 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 151 | 30A-700.85 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 152 | 30M-083.32 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 153 | 35A-655.91 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 154 | 99A-545.99 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 155 | 99A-868.72 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 156 | 99B-113.99 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 157 | 99C-202.26 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 158 | 19C-263.98 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 159 | 19H-073.92 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 160 | 19H-111.62 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 161 | 29E-484.57 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 162 | 29H-533.05 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 163 | 29H-914.60 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 164 | 30A-709.13 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 165 | 30Y-8949 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 166 | 50LD-161.69 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 167 | 98A-917.63 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 168 | 99B-206.40 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 169 | 29E-477.50 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 170 | 29K-016.92 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 171 | 99H-080.10 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 172 | 29E-079.86 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 173 | 15B-251.36 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 174 | 19C-232.29 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 175 | 30M-513.28 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 176 | 29C-051.63 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 177 | 30F-337.07 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 178 | 34A-749.92 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 179 | 34B-100.76 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 180 | 19A-486.66 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 181 | 30L-448.08 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 182 | 29E-744.48 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 183 | 29E-140.47 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 184 | 99A-816.22 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 185 | 35A-232.29 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 186 | 29H-607.40 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 187 | 98A-843.24 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 188 | 30A-987.79 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 189 | 36H-175.81 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 190 | 19A-843.26 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 191 | 30E-249.80 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 192 | 15F-067.71 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 193 | 99A-870.70 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 194 | 29K-238.45 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 195 | 30H-327.96 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 196 | 30K-131.60 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 197 | 22H-019.96 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 198 | 99A-872.52 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 199 | 98C-071.53 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 200 | 99H-026.12 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 201 | 89A-078.56 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 202 | 29E-630.51 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 203 | 30F-878.39 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 204 | 29H-374.55 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 205 | 90A-095.19 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 206 | 29H-522.83 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 207 | 99C-280.43 | Km7, Quốc lộ 17 | Song Liễu, Bắc Ninh |
| 208 | 98C-270.13 | QL31 | Sơn Động |
| 209 | 98B-018.92 | QL31 | Sơn Động |
| 210 | 98C-323.34 | QL31 | Sơn Động |
| 211 | 29K-179.33 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 212 | 98A-519.56 | DT293 | Tây Yên Tử |
| 213 | 98H-011.75 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 214 | 98C-300.90 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 215 | 29C-765.57 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 216 | 34B-026.54 | QL31 | Sơn Động |
| 217 | 98C-166.90 | QL31 | Sơn Động |
| 218 | 98B-056.17 | QL31 | Sơn Động |
| 219 | 98A-491.60 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 220 | 98C-227.10 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 221 | 98B-057.74 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 222 | 98A-491.60 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 223 | 98C-221.20 | DT291 | Tuấn Đạo |
| 224 | 98C-268.17 | QL31 | Sơn Động |
| 225 | 98A-968.79 | QL31 | Sơn Động |
| 226 | 98A-349.75 | QL31 | Sơn Động |
| 227 | 99H-083.82 | QL31 | Sơn Động |
| 228 | 99A-123.24 | QL31 | Sơn Động |
| 229 | 98A-720.65 | QL31 | Sơn Động |
| 230 | 29K-136.45 | QL31 | Sơn Động |
| 231 | 36B-256.48 | QL31 | Sơn Động |
| 232 | 98C-300.55 | QL31 | Sơn Động |
| 233 | 98C-281.83 | QL31 | Sơn Động |
| 234 | 14C-392.71 | QL31 | Sơn Động |
| 235 | 30K-416.35 | QL31 | Sơn Động |
| 236 | 20B-019.63 | QL31 | Sơn Động |
| 237 | 14K-162.92 | QL31 | Sơn Động |
| 238 | 35A-606.59 | Km 20+600 QL 31 | Lục Nam |
| 239 | 98C-257.79 | Km 20+500 QL 31 | Lục Nam |
| 240 | 99H-091.74 | Km 20+500 QL 31 | Lục Nam |
| 241 | 30F-586.64 | Km 20+500 QL 31 | Lục Nam |
| 242 | 98A-468.63 | Km 20+500 QL 31 | Lục Nam |
| 243 | 98B-079.76 | Km 14 Ql 31 | Lục Nam |
| 244 | 19B-260.28 | Km 14 Ql 31 | Lục Nam |
| 245 | 98A-628.43 | Km 14 Ql 31 | Lục Nam |
| 246 | 89A-607.31 | Km 14 Ql 31 | Lục Nam |
| 247 | 98A-745.38 | Km 14 Ql 31 | Lục Nam |
| 248 | 99A-667.83 | Km 14 Ql 31 | Lục Nam |
| 249 | 30H-728.54 | Km 14 Ql 31 | Lục Nam |
| 250 | 30L-372.96 | Km 20+600 QL 31 | Lục Nam |
| 251 | 12C-127.13 | Km 20+600 QL 31 | Lục Nam |
| 252 | 98CD-001.49 | Km 20+600 QL 31 | Lục Nam |
| 253 | 98A-886.50 | Km 20+600 QL 31 | Lục Nam |
| 254 | 30L-585.67 | Km 31+250 ĐT 293 | Nghĩa Phương |
| 255 | 99B-063.20 | Km 31+250 ĐT 293 | Nghĩa Phương |
| 256 | 30E-340.12 | Km 31+250 ĐT 293 | Nghĩa Phương |
| 257 | 89A-421.87 | Km 31+250 ĐT 293 | Nghĩa Phương |
| 258 | 34A-847.60 | Km 14 Ql 31 | Lục Nam |
| 259 | 14A-926.45 | Km 14 Ql 31 | Lục Nam |
| 260 | 98A-829.95 | Km 14 Ql 31 | Lục Nam |
| 261 | 30G-105.45 | Km 21+500 QL 31 | Lục Nam |
| 262 | 98B-125.51 | Km 21+500 QL 31 | Lục Nam |
| 263 | 99A-376.67 | Km 31+250 ĐT 293 | Nghĩa Phương |
| 264 | 98E-325.67 | Km 31+250 ĐT 293 | Nghĩa Phương |
| 265 | 98A-234.98 | Km 31+250 ĐT 293 | Nghĩa Phương |
| 266 | 34A-381.26 | Km 31+250 ĐT 293 | Nghĩa Phương |
| 267 | 98A-823.42 | Km 31+250 ĐT 293 | Nghĩa Phương |
| 268 | 98C-355.93 | Km 31+250 ĐT 293 | Nghĩa Phương |
| 269 | 34C-311.47 | Km 31+250 ĐT 293 | Nghĩa Phương |
| 270 | 98A-695.81 | Km 40+500 ĐT 293 | Trường Sơn |
| 271 | 30A-511.44 | Km 41+500 ĐT 293 | Trường Sơn |
| 272 | 98A-613.45 | Km 41+500 ĐT 293 | Trường Sơn |
| 273 | 99D-003.20 | Km 41+500 ĐT 293 | Trường Sơn |
| 274 | 98A-551.98 | Km 14 Ql 31 | Lục Nam |
| 275 | 98B-076.31 | Km 41+150 ĐT 293 | Trường Sơn |
| 276 | 98B-029.01 | Km 41+150 ĐT 293 | Trường Sơn |
| 277 | 17H-044.89 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 278 | 18A-460.04 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 279 | 98A-876.25 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 280 | 99B-121.92 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 281 | 98E-001.72 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 282 | 29H-241.58 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 283 | 14A-926.45 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 284 | 34A-847.60 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 285 | 29C-793.48 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 286 | 29E-772.64 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 287 | 98C-282.51 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 288 | 98A-199.16 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 289 | 89A-619.99 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 290 | 98A-035.29 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 291 | 98A-128.55 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 292 | 28A-268.79 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 293 | 98A-694.48 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 294 | 98A-202.30 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 295 | 98A-761.44 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 296 | 99B-128.43 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 297 | 20A-842.19 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 298 | 89A-591.72 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 299 | 30K-231.48 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 300 | 37K-728.37 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 301 | 29Z-9883 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 302 | 15K-617.76 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 303 | 98C-342.16 | Tỉnh Lộ 292 | Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 304 | 98A-594.64 | Tỉnh Lộ 292 | Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 305 | 98A-097.57 | Tỉnh Lộ 292 | Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 306 | 98A-090.51 | Tỉnh Lộ 292 | Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 307 | 19RM-020.08 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 308 | 98H-045.50 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 309 | 88A-563.68 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 310 | 98C-358.44 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 311 | 88C-221.43 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 312 | 98A-555.48 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 313 | 98A-441.93 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 314 | 29H-915.17 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 315 | 30L-583.60 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 316 | 98H-054.55 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 317 | 98B3-300.18 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 318 | 89AB-456.64 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 319 | 30G-094.41 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 320 | 20B-083.17 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 321 | 98A-296.02 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 322 | 99E-006.28 | Quốc lộ 31 | Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 323 | 99AB-348.47 | km 18+100 TL295B | Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 324 | 29H-628.24 | km 18+100 TL295B | Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 325 | 98K7-3816 | km 18+100 TL295B | Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 326 | 20A-335.06 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 327 | 20A-335.06 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 328 | 20A-784.62 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 329 | 98B3-504.00 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 330 | 98F7-5646 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 331 | 98N7-2357 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 332 | 98A-605.22 | Km 79 Quốc lộ 37 | Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 333 | 30G-04317 | Đường Hùng Vương | Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 334 | 98A-84609 | Đường Hùng Vương | Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 335 | 99A-76215 | Đường Hùng Vương | Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 336 | 14K-217.35 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 337 | 20A-459.73 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 338 | 29E-665.97 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 339 | 29H-989.03 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 340 | 29S-4988 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 341 | 30E-989.58 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 342 | 30F-772.04 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 343 | 34G-004.92 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 344 | 34H-047.89 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 345 | 98A-266.81 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 346 | 98A-577.46 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 347 | 98B-140.23 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 348 | 99A-349.38 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 349 | 99A-830.31 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 350 | 99C-205.38 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 351 | 99H-066.41 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 352 | 98AE-061.99 | Đường Hùng Vương | Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 353 | 98B3-805.99 | Đường Hùng Vương | Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 354 | 98F-003.49 | Đường Hùng Vương | Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 355 | 15K-676.21 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 356 | 30U-7699 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 357 | 34C-369.00 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 358 | 89A-607.31 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 359 | 89H-099.82 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 360 | 98B3-557.69 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 361 | 98C-291.99 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 362 | 99A-996.94 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 363 | 99B-332.05 | ĐT 398 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 364 | 98B2-803.23 | ĐT 299 | Phường Cảnh Thụy, Tỉnh Bắc Ninh |
| 365 | 98A-798.85 | Km 83+600, Quốc lộ 37 | Xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh |
| 366 | 29H-978.06 | Km 83+600, Quốc lộ 37 | Xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh |
| 367 | 98A-946.37 | Km 58+400, ĐT 295 | Xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh |
| 368 | 30L-298.80 | Km 58+400, ĐT 295 | Xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh |
| 369 | 98A-332.55 | Km 83+600, Quốc lộ 37 | Xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh |
| 370 | 88H-044.05 | Km 6+900, ĐT 296 | Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 371 | 99A-388.75 | Km 6+900, ĐT 296 | Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 372 | 18A-327.30 | Km 6+900, ĐT 296 | Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 373 | 99H-106.30 | Km 6+900, ĐT 296 | Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 374 | 30K-361.70 | Km 7+00, ĐT 296 | Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 375 | 98A-696.15 | Km 7+00, ĐT 296 | Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 376 | 20A-664.51 | Km 7+00, ĐT 296 | Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 377 | 30L-07758 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 378 | 99A-92940 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 379 | 30E-679.38 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 380 | 98AH-005.61 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 381 | 29K-083.84 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 382 | 99AA-559.45 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 383 | 99B-228.60 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 384 | 99A-268.87 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 385 | 15A-766.59 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 386 | 98A-811.28 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 387 | 98A-686.59 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 388 | 99L-2304 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 389 | 30M-59347 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 390 | 98A-283.75 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 391 | 98C1-244.28 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 392 | 37E1-603.09 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 393 | 98C1-265.88 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 394 | 98H1-195.86 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 395 | 29h-942.74 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 396 | 98H1-328.34 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 397 | 30D-689.88 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 398 | 24AC-043.14 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 399 | 99B-354.94 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 400 | 98D-011.06 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 401 | 19A-778.32 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 402 | 61B2-026.58 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 403 | 98A-292.06 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 404 | 98C2-233.27 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 405 | 29E-486.23 | Km5 Đường tỉnh 298 | Xã Tân Yên |
| 406 | 15A-766.59 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 407 | 30F-036.79 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 408 | 98A-099.71 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 409 | 98A-162.84 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 410 | 98A-392.97 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 411 | 98A-802.82 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 412 | 98C-321.68 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 413 | 98C1-085.83 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 414 | 98C1-251.88 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 415 | 98C1-271.45 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 416 | 98Y4-2987 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 417 | 99B-082.71 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 418 | 99B-292.96 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 419 | 98H1-370.62 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 420 | 99A-644.15 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 421 | 12A-290.43 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 422 | 12H-029.03 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 423 | 12U1-170.28 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 424 | 29E-332.57 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 425 | 30L-257.93 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 426 | 30L-589.62 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 427 | 89H-074.00 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 428 | 98AA-366.64 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 429 | 98C1-120.66 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 430 | 98C1-274.75 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 431 | 99AA-368.81 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 432 | 30E-577.75 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 433 | 98C1-299.49 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 434 | 99H-080.26 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 435 | 98AL-034.18 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 436 | 98C1-225.89 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 437 | 99D1-528.40 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 438 | 99G1-279.44 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 439 | 99B-198.44 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 440 | 99A-968.95 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 441 | 98A-832.56 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 442 | 30H-189.61 | Km 90+200, QL17 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 443 | 19AN-056.76 | Km 5+600, Quốc lộ 18 | Phường Nam Sơn |
| 444 | 29H-294.29 | Km 5+600, Quốc lộ 18 | Phường Nam Sơn |
| 445 | 30K-050.82 | Km 5+600, Quốc lộ 18 | Phường Nam Sơn |
| 446 | 30K-768.11 | Km 5+600, Quốc lộ 18 | Phường Nam Sơn |
| 447 | 60K-468.16 | Km 5+600, Quốc lộ 18 | Phường Nam Sơn |
| 448 | 99B-048.20 | Km 5+600, Quốc lộ 18 | Phường Nam Sơn |
| 449 | 99H-098.92 | Km 5+600, Quốc lộ 18 | Phường Nam Sơn |
| 450 | 36H-191.51 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 451 | 99A-705.15 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 452 | 99B-399.20 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 453 | 99H-045.22 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 454 | 30M-906.38 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 455 | 88C-314.00 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 456 | 98A-393.62 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 457 | 98A-685.52 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 458 | 99B-128.82 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 459 | 99B-145.27 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 460 | 99B-399.39 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 461 | 30B-037.61 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 462 | 30H-913.85 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 463 | 30K-560.84 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 464 | 99A-435.87 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 465 | 99E1-689.64 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 466 | 99F-007.42 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 467 | 24AA-810.65 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 468 | 30L-544.04 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 469 | 36H-168.18 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 470 | 98A-168.18 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 471 | 99AA-298.05 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 472 | 99C-214.62 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 473 | 18E1-461.23 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 474 | 30H-132.77 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 475 | 98A-531.97 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 476 | 99A-311.61 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 477 | 99AB-097.25 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 478 | 99B-096.18 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 479 | 99H-130.91 | Đường Trần Hưng Đạo | Phường Võ Cường |
| 480 | 22AA-574.34 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 481 | 14U1-575.95 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 482 | 99G1-377.91 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 483 | 99G1-079.10 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 484 | 29S6-661.75 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 485 | 26AL-041.15 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 486 | 99K1-389.62 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 487 | 29E-182.15 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 488 | 29S1- 900.45 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 489 | 29S1- 132.76 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 490 | 99D1- 098.26 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 491 | 98D1- 834.84 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 492 | 99G1- 115.64 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 493 | 98A-762.27 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 494 | 99G1-441.53 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 495 | 99A-772.60 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 496 | 29S7-787.14 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 497 | 99A-245.61 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 498 | 29E-042.87 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 499 | 99A-170.97 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 500 | 37BA-049.44 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 501 | 99A-686.34 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 502 | 99D1-461.50 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 503 | 99A-344.75 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 504 | 20A-585.71 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 505 | 99A-287.00 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 506 | 99H-045.21 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 507 | 99B-086.44 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 508 | 99LD-022.29 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 509 | 98H-070.54 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 510 | 99B-063.47 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 511 | 98C-122.88 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 512 | 99A-545.21 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 513 | 99A-753.11 | Tỉnh lộ 286 | Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 514 | 98D1-794.79 | TL295 Cẩm Giang | P Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 515 | 20B2-520.37 | TL295 Cẩm Giang | P Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 516 | 99A- 727.36 | TL295 Cẩm Giang | P Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 517 | 89C – 324.14 | TL295 Cẩm Giang | P Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 518 | 30B – 267.26 | TL295 Cẩm Giang | P Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 519 | 88B-055.78 | TL295 Cẩm Giang | P Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 520 | 98A -900.13 | TL295 Cẩm Giang | P Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 521 | 89C – 348.84 | TL295 Cẩm Giang | P Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 522 | 99H – 076.25 | TL295 Cẩm Giang | P Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 523 | 99D1 – 512.72 | TL295 Cẩm Giang | P Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 524 | 89E1 – 350.44 | TL295 Cẩm Giang | P Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 525 | 29S6-573.28 | TL295 Cẩm Giang | P Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 526 | 99H -034.17 | TL295 Cẩm Giang | P Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 527 | 22H – 026.39 | TL287 | Đại Đồng |
| 528 | 99B – 786.68 | TL287 | Đại Đồng |
| 529 | 30H – 245.32 | TL287 | Đại Đồng |
| 530 | 98H – 002.21 | TL287 | Đại Đồng |
| 531 | 29H – 824.68 | TL287 | Đại Đồng |
| 532 | 29A – 616.17 | TL287 | Đại Đồng |
| 533 | 38H – 057.00 | TL287 | Đại Đồng |
| 534 | 34C – 401.59 | TL287 | Đại Đồng |
| 535 | 99A – 888.75 | TL287 | Đại Đồng |
| 536 | 99A – 651.31 | TL287 | Đại Đồng |
| 537 | 89C – 266.76 | TL287 | Đại Đồng |
| 538 | 15RM – 010.02 | TL287 | Đại Đồng |
| 539 | 99A – 254.12 | TL287 | Đại Đồng |
| 540 | 99H – 041.13 | TL287 | Đại Đồng |
| 541 | 14A – 087.00 | TL287 | Đại Đồng |
| 542 | 99A-05125 | QL17 | Mão Điền |
| 543 | 89A-71979 | QL17 | Mão Điền |
| 544 | 99A-32608 | QL17 | Mão Điền |
| 545 | 99A-93050 | QL17 | Mão Điền |
| 546 | 99A-39599 | QL17 | Mão Điền |
| 547 | 99A-84042 | QL17 | Mão Điền |
| 548 | 29H-32400 | QL17 | Mão Điền |
| 549 | 99B-62666 | QL17 | Mão Điền |
| 550 | 99E-00350 | QL17 | Mão Điền |
| 551 | 30H-35563 | QL17 | Mão Điền |
| 552 | 15K-77962 | QL17 | Mão Điền |
| 553 | 99C-07354 | QL17 | Mão Điền |
| 554 | 99B-03892 | QL17 | Mão Điền |
| 555 | 99A-82688 | QL17 | Mão Điền |
| 556 | 99B-31455 | QL17 | Mão Điền |
| 557 | 99A-78986 | QL17 | Mão Điền |
| 558 | 29E-14352 | QL17 | Mão Điền |
| 559 | 99A-63541 | QL17 | Mão Điền |
| 560 | 30M-38807 | QL17 | Mão Điền |
| 561 | 80A-00901 | QL17 | Mão Điền |
| 562 | 29E-55823 | QL17 | Mão Điền |
| 563 | 99A-36185 | QL17 | Mão Điền |
| 564 | 99A-97377 | QL17 | Mão Điền |
| 565 | 99C-28952 | QL17 | Mão Điền |
| 566 | 99A-68330 | QL17 | Mão Điền |
| 567 | 30G-37075 | QL17 | Mão Điền |
| 568 | 99C-25601 | QL17 | Mão Điền |
| 569 | 99A-82958 | QL17 | Mão Điền |
| 570 | 99A-31391 | QL17 | Mão Điền |
| 571 | 29C-88144 | QL17 | Mão Điền |
| 572 | 99B-37907 | QL17 | Mão Điền |
| 573 | 99A-89173 | QL17 | Mão Điền |
| 574 | 99B-25641 | QL17 | Mão Điền |
| 575 | 30M-87991 | QL17 | Mão Điền |
| 576 | 99A-88245 | QL17 | Mão Điền |
| 577 | 99A-24075 | QL17 | Mão Điền |
| 578 | 18H-05471 | QL17 | Mão Điền |
| 579 | 15H-22807 | QL17 | Mão Điền |
| 580 | 98H-04578 | QL17 | Mão Điền |
| 581 | 99A-87003 | QL17 | Mão Điền |
| 582 | 15K-53312 | QL17 | Mão Điền |
| 583 | 34C26850 | QL17 | Mão Điền |
| 584 | 99B-03873 | QL17 | Mão Điền |
| 585 | 15A-15859 | QL17 | Mão Điền |
| 586 | 30B-46378 | QL17 | Mão Điền |
| 587 | 99A-99300 | QL17 | Mão Điền |
| 588 | 89A-61024 | QL17 | Mão Điền |
| 589 | 30E-90016 | QL17 | Mão Điền |
| 590 | 99A-67845 | QL17 | Mão Điền |
| 591 | 99A-19882 | QL17 | Mão Điền |
| 592 | 89H-10551 | QL17 | Mão Điền |
| 593 | 99A-95261 | QL17 | Mão Điền |
| 594 | 99A-62937 | QL17 | Mão Điền |
| 595 | 99A-63591 | QL17 | Mão Điền |
| 596 | 20A-29818 | QL17 | Mão Điền |
| 597 | 29K- 05104 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 598 | 30K-39033 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 599 | 99A-49997 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 600 | 14H13804 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 601 | 99B-12498 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 602 | 51R- 15444 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 603 | 99B-04879 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 604 | 99A-90080 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 605 | 99H-04984 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 606 | 99A- 43150 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 607 | 19H-11937 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 608 | 29E- 13308 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 609 | 30E- 80516 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 610 | 15H- 19854 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 611 | 99A -24743 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 612 | 60A- 95880 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 613 | 99A – 91934 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 614 | 60R- 05563 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 615 | 99H-07208 | KM11+550, QL18 | Phường Quế Võ |
| 616 | 99A-64259 | KM11+550, QL18 | Phường Quế Võ |
| 617 | 15B-15265 | KM11+550, QL18 | Phường Quế Võ |
| 618 | 25C-02441 | KM11+550, QL18 | Phường Quế Võ |
| 619 | 98A-65507 | KM11+550, QL18 | Phường Quế Võ |
| 620 | 99E- 00597 | KM11+550, QL18 | Phường Quế Võ |
| 621 | 99A- 61450 | KM11+550, QL18 | Phường Quế Võ |
| 622 | 88C- 26861 | KM11+550, QL18 | Phường Quế Võ |
| 623 | 34A-88891 | KM11+550, QL18 | Phường Quế Võ |
| 624 | 30L- 72711 | KM11+550, QL18 | Phường Quế Võ |
| 625 | 14H- 11090 | KM11+550, QL18 | Phường Quế Võ |
| 626 | 34A- 94047 | KM11+550, QL18 | Phường Quế Võ |
| 627 | 99A- 84473 | KM11+550, QL18 | Phường Quế Võ |
| 628 | 20C- 27635 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 629 | 15H-01920 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 630 | 99A- 59337 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 631 | 99H- 08145 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 632 | 34A- 97777 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 633 | 30M- 77071 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 634 | 99A- 53579 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 635 | 99A-19838 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 636 | 99LD- 01831 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 637 | 99A- 61738 | Km 6+800, QL18 | Phường Phương Liễu |
| 638 | 34C26850 | QL17 | Nhân Thắng |
| 639 | 98H08103 | QL17 | Nhân Thắng |
| 640 | 99A66764 | QL17 | Nhân Thắng |
| 641 | 15B11413 | QL17 | Nhân Thắng |
| 642 | 99F103926 | QL17 | Nhân Thắng |
| 643 | 29A59450 | TL284 | Lâm Thao |
| 644 | 89C27531 | TL284 | Lâm Thao |
| 645 | 34A67687 | TL284 | Lâm Thao |
| 646 | 30M86004 | TL284 | Lâm Thao |
| 647 | 99A71067 | TL284 | Lâm Thao |
| 648 | 99A63591 | TL284 | Lâm Thao |
| 649 | 99A54003 | TL284 | Lâm Thao |
| 650 | 29H67073 | TL284 | Lâm Thao |
| 651 | 99C27459 | TL284 | Lâm Thao |
| 652 | 99F00303 | TL284 | Lâm Thao |
| 653 | 34C14477 | TL284 | Lâm Thao |
| 654 | 99H141483 | TL284 | Lâm Thao |
| 655 | 30H72136 | TL284 | Lâm Thao |
| 656 | 34A54115 | TL284 | Lâm Thao |
| 657 | 99A38575 | TL284 | Lâm Thao |
| 658 | 99H07426 | TL284 | Lâm Thao |
| 659 | 99A37482 | TL284 | Lâm Thao |
| 660 | 99H118298 | TL284 | Lâm Thao |
| 661 | 30A52428 | TL284 | Lâm Thao |
| 662 | 99AH03693 | TL284 | Gia Bình |
| 663 | 99C13514 | TL284 | Lâm Thao |
| 664 | 17B617149 | TL284 | Lâm Thao |
| 665 | 99A-385.91 | ĐT284 Phú Thọ | Xã Lâm Thao |
| 666 | 24A-471.66 | ĐT284 Phú Thọ | Xã Lâm Thao |
| 667 | 30M-053.07 | Quốc lộ 17 | Xã Gia Bình |
| 668 | 99A-585.89 | Quốc lộ 17 | Xã Gia Bình |
| 669 | 29RM-047.94 | Quốc lộ 17 | Xã Gia Bình |
| 670 | 89A-478.50 | Quốc lộ 17 | Xã Gia Bình |
| 671 | 14A-414.50 | Quốc lộ 17 | Xã Gia Bình |
| 672 | 88B-057.02 | Quốc lộ 17 | Xã Gia Bình |
| 673 | 37G1-920.24 | ĐT284 Quảng Bố | Xã Lâm Thao |
| 674 | 99K1-22688 | ĐT284 Quảng Bố | Xã Lâm Thao |
| 675 | 34B3-189.38 | ĐT284 Quảng Bố | Xã Lâm Thao |
| 676 | 99A-588.81 | ĐT284 Quảng Bố | Xã Lâm Thao |
| 677 | 30K-083.47 | ĐT284 Quảng Bố | Xã Lâm Thao |
| 678 | 99B-240.31 | ĐT284 Quảng Bố | Xã Lâm Thao |
| 679 | 19H-111.62 | ĐT284 Quảng Bố | Xã Lâm Thao |
| 680 | 14K-031.93 | ĐT284 Quảng Bố | Xã Lâm Thao |
| 681 | 29E-593.70 | ĐT284 Quảng Bố | Xã Lâm Thao |
| 682 | 99C-307.06 | ĐT284 Quảng Bố | Xã Lâm Thao |
| 683 | 99A-791.43 | ĐT284 Quảng Bố | Xã Lâm Thao |
| 684 | 89H-134.72 | ĐT284 Quảng Bố | Xã Lâm Thao |
Khuyến cáo đến người dân tham gia giao thông
Lực lượng CSGT khuyến nghị người tham gia giao thông tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật về trật tự, an toàn giao thông, đặc biệt là tuân thủ tốc độ khi tham gia giao thông để bảo đảm an toàn cho chính mình và những người xung quanh.
Hướng dẫn tra cứu phạt nguội
Để chủ động theo dõi và xử lý các vi phạm, chủ phương tiện nên thường xuyên tra cứu phạt nguội thông qua các cách sau:
- Truy cập địa chỉ tra cứu chính thức của Cục Cảnh sát Giao thông để kiểm tra tình trạng vi phạm của phương tiện.
- Tra cứu phạt nguội trên website Phạt Nguội theo đường link: https://phatnguoi.com.vn/ để kịp thời nắm bắt các vi phạm phát sinh.
- Cài đặt Ứng dụng VNeTraffic do Bộ Công an phát triển hỗ trợ tra cứu phạt nguội, theo dõi thông tin vi phạm và phản ánh các vấn đề giao thông.
Việc kiểm tra định kỳ giúp người dân kịp thời nắm bắt thông tin vi phạm, thực hiện nghĩa vụ xử phạt theo quy định và tránh phát sinh các vướng mắc trong quá trình đăng kiểm phương tiện.
Nguồn: SOHA






